internecive
/,intə'ni:sain/ Cách viết khác : (internecive) /,intə'ni:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giết hại lẫn nhau; nồi da nấu thịt; cốt nhục tương tàn: Mô tả một cuộc xung đột hoặc chiến tranh mà trong đó các bên tham gia, thường là từ cùng một nhóm hoặc quốc gia, tàn sát lẫn nhau, dẫn đến sự hủy diệt chung.
- Có tính chất tàn sát quy mô, có tính chất sát hại: Chỉ tính chất của một cuộc xung đột cực kỳ tàn bạo, đẫm máu và gây tổn thất nặng nề cho tất cả các bên liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The civil war descended into an internecive struggle that devastated the entire region. (Cuộc nội chiến đã trở thành một cuộc chiến cốt nhục tương tàn tàn phá toàn bộ khu vực.)
- Historians describe the period as one of internecive violence among the ruling families. (Các nhà sử học mô tả giai đoạn đó là một thời kỳ bạo lực giết hại lẫn nhau giữa các gia tộc cầm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"internecive conflict": xung đột nồi da nấu thịt.
- The political party was weakened by years of internecive conflict. (Đảng chính trị bị suy yếu bởi nhiều năm xung đột nội bộ đẫm máu.)
"internecive warfare": chiến tranh huỷ diệt lẫn nhau.
- The tribe was nearly wiped out due to internecive warfare. (Bộ tộc gần như bị xoá sổ do chiến tranh huỷ diệt lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Internecine (adj): (cách viết phổ biến hơn) có cùng nghĩa với "internecive" - giết hại lẫn nhau, tàn sát lẫn nhau.
- The internecine feud lasted for generations. (Mối thù truyền kiếp giết hại lẫn nhau kéo dài qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Mutually destructive: hủy diệt lẫn nhau.
- Fratricidal: (thuộc về) anh em giết nhau; nồi da nấu thịt.
- Bloody: đẫm máu, tàn bạo.
Lưu ý
- "Internecive" là một từ tương đối hiếm gặp và mang tính học thuật cao. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "internecine" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
- Từ này thường được dùng để mô tả các cuộc xung đột nội bộ, nội chiến, hoặc các cuộc tranh chấp trong một nhóm, tổ chức dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng cho chính nhóm đó.
tính từ
- giết hại lẫn nhau; nồi da nấu thịt; cốt nhục tương tàn
- có tính chất tàn sát quy mô, có tính chất sát hại