internist

/in'tə:nist/
Học thuật
Thân thiện
internist

A patient consults an internist in a medical office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ nội khoa: Một bác sĩ chuyên khoa y tế chẩn đoán điều trị các bệnh không cần phẫu thuật, tập trung vào các cơ quan nội tạng các bệnh bên trong cơ thể người trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After experiencing persistent fatigue, she decided to see an internist for a comprehensive check-up. (Sau khi trải qua tình trạng mệt mỏi kéo dài, ấy quyết định đi khám bác sĩ nội khoa để kiểm tra sức khỏe toàn diện.)
    • The internist prescribed medication to manage his high blood pressure. (Vị bác sĩ nội khoa đã đơn thuốc để kiểm soát huyết áp cao của ông ấy.)
    • My primary care doctor is an internist; she coordinates all my healthcare needs. (Bác sĩ chăm sóc chính của tôi một bác sĩ nội khoa; ấy điều phối mọi nhu cầu chăm sóc sức khỏe của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Board-certified internist": Bác sĩ nội khoa được hội đồng chuyên môn chứng nhận, đã vượt qua các kỳ thi đáp ứng các tiêu chuẩn cao về chuyên môn.
    • It is important to choose a board-certified internist for complex medical conditions. (Việc chọn một bác sĩ nội khoa được hội đồng chứng nhận rất quan trọng đối với các tình trạng bệnh phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Internal medicine (n): Nội khoa, chuyên ngành y học bác sĩ nội khoa (internist) thực hành.
    • He is studying to specialize in internal medicine. (Anh ấy đang học để chuyên về nội khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Physician specializing in internal medicine: Bác sĩ chuyên khoa nội khoa.
  • Doctor of internal medicine: Bác sĩ nội khoa.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "internist" chỉ chuyên khoa y học cho người trưởng thành. Bác sĩ chăm sóc chính cho trẻ em được gọi là "pediatrician" (bác sĩ nhi khoa).
  • Một "internist" khác với một "intern" (bác sĩ thực tập). "Internist" một bác sĩ đã hoàn thành chương trình đào tạo chuyên khoa.
internist

A patient consults an internist in a medical office.

danh từ
  1. (y học) bác sĩ nội khoa