internodal
/'intənoudl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) gióng, (thuộc) lóng: Chỉ vị trí, đặc điểm hoặc cấu trúc nằm giữa các mấu (nút) trên thân cây hoặc thân cỏ. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The internodal segments of bamboo are hollow. (Các đoạn gióng của cây tre thì rỗng.)
- Rapid growth occurs in the internodal regions. (Sự phát triển nhanh xảy ra ở các vùng lóng.)
- Scientists measured the length of the internodal space. (Các nhà khoa học đã đo chiều dài của khoảng cách giữa các mấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Internodal distance": Khoảng cách giữa các mấu, chiều dài của một lóng.
- The internodal distance affects the plant's stability. (Khoảng cách giữa các mấu ảnh hưởng đến độ vững chắc của cây.)
"Internodal elongation": Sự kéo dài lóng, quá trình tế bào ở vùng giữa các mấu phát triển làm thân dài ra.
- Gibberellin hormone promotes internodal elongation. (Hormone gibberellin thúc đẩy sự kéo dài lóng.)
Biến thể và từ gần giống
Internode (danh từ): Gióng, lóng (phần thân cây nằm giữa hai mấu liên tiếp).
- Each internode of the sugarcane stores sugar. (Mỗi lóng của cây mía đều dự trữ đường.)
Node (danh từ): Mấu, đốt, nút (điểm trên thân cây nơi lá, cành hoặc rễ mọc ra).
- New branches grow from the nodes. (Các cành mới mọc ra từ các mấu.)
Từ đồng nghĩa
- Interstitial (tính từ): Ở khoảng giữa, kẽ (có thể dùng trong các ngữ cảnh sinh học khác, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "internodal" trong thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ "internodal".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "internodal".
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) gióng, (thuộc) lóng