internode

/'intənoud/
Học thuật
Thân thiện
internode

The plant's stem has a long internode between its leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Lóng, gióng: Phần thân cây hoặc cuống nằm giữa hai mấu (node) liên tiếp. Đây phần kéo dài của thân, nơi các không mọc trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bamboo's internodes are long and hollow. (Các lóng của cây tre dài rỗng.)
    • In this plant species, the internodes are very short, making the leaves appear clustered. (Ở loài thực vật này, các gióng rất ngắn, khiến các trông như mọc thành cụm.)
    • The length of an internode can be affected by light and nutrients. (Chiều dài của một lóng có thể bị ảnh hưởng bởi ánh sáng chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Internode length": Chiều dài lóng. Đây một đặc điểm hình thái quan trọng trong nghiên cứu thực vật, ảnh hưởng đến chiều cao hình dáng tổng thể của cây.
    • Selective breeding has produced wheat varieties with shorter internode lengths to prevent lodging. (Chọn giống chọn lọc đã tạo ra các giống lúa mì chiều dài lóng ngắn hơn để chống đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Internodal (tính từ): (Thuộc về) lóng, gióng.
    • Internodal growth is rapid during the spring. (Sự phát triển của lóng diễn ra nhanh chóng vào mùa xuân.)
  • Node (danh từ): Mấu, đốt. Đây phần phình ra trên thân cây, nơi , cành hoặc rễ mọc ra, đối lập với internode.
Từ đồng nghĩa
  • Stem segment: Đoạn thân (cách diễn đạt chung, mô tả).
  • Interstitial segment: Đoạn kẽ (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ internode chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học, sinh học hoặc nông nghiệp. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Trong giải phẫu học hoặc công nghệ, từ này đôi khi có thể được dùng để chỉ một đoạn nằm giữa hai điểm nút (node) trong một cấu trúc, nhưng nghĩa chính phổ biến nhất vẫn liên quan đến thực vật.
internode

The plant's stem has a long internode between its leaves.

danh từ
  1. (thực vật học) gióng, lóng

Từ có nhắc đến "internode"