internship
/in'tə:nʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian thực tập: Một khoảng thời gian làm việc có giới hạn, thường dành cho sinh viên hoặc người mới tốt nghiệp, để học hỏi kinh nghiệm thực tế trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.
- Vị trí thực tập: Chỉ công việc hoặc vị trí mà một thực tập sinh đảm nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She completed a three-month internship at a marketing firm. (Cô ấy đã hoàn thành đợt thực tập ba tháng tại một công ty tiếp thị.)
- The company offers paid internships to engineering students. (Công ty cung cấp các vị trí thực tập có lương cho sinh viên ngành kỹ thuật.)
- His internship provided valuable experience in the field of journalism. (Đợt thực tập của anh ấy đã mang lại kinh nghiệm quý giá trong lĩnh vực báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do an internship": thực hiện một đợt thực tập.
- All students in this program must do an internship before graduation. (Tất cả sinh viên trong chương trình này phải thực hiện một đợt thực tập trước khi tốt nghiệp.)
"internship program": chương trình thực tập.
- The university has a strong internship program with many local businesses. (Trường đại học có một chương trình thực tập mạnh với nhiều doanh nghiệp địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Intern (n): thực tập sinh.
- The interns will join the team meeting. (Các thực tập sinh sẽ tham gia cuộc họp nhóm.)
Intern (v): làm thực tập sinh.
- She interned at a law office last summer. (Cô ấy đã làm thực tập tại một văn phòng luật vào mùa hè năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Apprenticeship: thời gian học việc (thường trong các ngành thủ công hoặc kỹ thuật).
- Traineeship: khóa đào tạo thực hành, vị trí tập sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "internship")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "internship")
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- cương vị học sinh nội trú, chức vị bác sĩ thực tập nội trú
- cương vị giáo sinh