interocéanique

Học thuật
Thân thiện
interocéanique

Le canal interocéanique permet aux navires de traverser le continent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gian đại dương, giữa hai đại dương: Từ này mô tả một cái gì đó liên quan đến, nằm giữa hoặc kết nối hai đại dương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le canal de Panama est une voie interocéanique. (Kênh đào Panamamột tuyến đường gian đại dương.)
    • Un projet de chemin de fer interocéanique. (Một dự án đường sắt xuyên đại dương / nối giữa hai đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực địa lý, giao thông vận tải kinh tế để chỉ các tuyến đường, kênh đào hoặc cơ sở hạ tầng quan trọng kết nối hai đại dương.
    • Une liaison interocéanique stratégique. (Một tuyến kết nối gian đại dương mang tính chiến lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Interocéaniquement (phó từ): Một cách gian đại dương (ít dùng).
  • Transocéanique (tính từ): Xuyên đại dương (thường chỉ việc vượt qua một đại dương, hơn là kết nối giữa hai đại dương).
Từ đồng nghĩa
  • Transocéanique (trong một số ngữ cảnh): xuyên đại dương.
  • Liant deux océans: nối hai đại dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

interocéanique

Le canal interocéanique permet aux navires de traverser le continent.

tính từ
  1. gian đại dương, giữa hai đại dương