interoceanic

/'intər,ouʃi'ænik/
Học thuật
Thân thiện
interoceanic

An interoceanic canal connects two great seas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữa các đại dương: "interoceanic" mô tả một thứ đó nằm giữa, kết nối, hoặc liên quan đến hai hay nhiều đại dương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Panama Canal is an interoceanic waterway. (Kênh đào Panama một tuyến đường thủy giữa các đại dương.)
    • Scientists are studying interoceanic climate patterns. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các mô hình khí hậu giữa các đại dương.)
    • An interoceanic cable was laid on the seabed. (Một cáp liên đại dương đã được đặt dưới đáy biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interoceanic trade": thương mại giữa các đại dương.

    • The 19th century saw a boom in interoceanic trade. (Thế kỷ 19 chứng kiến sự bùng nổ của thương mại giữa các đại dương.)
  • "interoceanic migration": sự di cư giữa các đại dương (thường dùng cho các loài sinh vật biển).

    • The whale's interoceanic migration is a remarkable journey. (Hành trình di cư giữa các đại dương của cá voi một chuyến đi đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Interocean (danh từ, ít dùng): yếu tố hoặc khu vực giữa các đại dương.
  • Transoceanic (tính từ): xuyên đại dương (thường nhấn mạnh việc vượt qua một đại dương, hơn kết nối giữa chúng).
Từ đồng nghĩa
  • Transoceanic: xuyên đại dương (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Inter-sea: giữa các biển (phạm vi nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "interoceanic").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interoceanic").

interoceanic

An interoceanic canal connects two great seas.

tính từ
  1. giữa các đại dương