interoception

Định nghĩa

Danh từ: Khả năng cảm nhận các kích thích phát sinh từ bên trong cơ thể
Interoception khả năng của hệ thần kinh để nhận biết giải thích các tín hiệu từ các cơ quan nội tạng, như nhịp tim, hơi thở, cảm giác đói, khát, hoặc đau đớn bên trong. Đây một khía cạnh quan trọng của nhận thức cơ thể, giúp con người duy trì sự cân bằng sinh lý phản ứng phù hợp với nhu cầu bên trong.

dụ sử dụng
  • (Khả năng cảm nhận nội tạng cho phép chúng ta cảm thấy khi tim đập nhanh sau khi tập thể dục.)
  • (Những người khả năng cảm nhận nội tạng kém có thể gặp khó khăn trong việc nhận biết khi nào họ đói hoặc khát.)
  • (Yoga thiền có thể tăng cường khả năng cảm nhận nội tạng bằng cách nâng cao nhận thức về các cảm giác cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interoceptive awareness": nhận thức về các tín hiệu nội tạng, thường được nghiên cứu trong tâm lý học y học.

    • The study measured interoceptive awareness by asking participants to count their heartbeats without touching their pulse.
      (Nghiên cứu đo lường nhận thức nội tạng bằng cách yêu cầu người tham gia đếm nhịp tim không chạm vào mạch.)
  • "Interoceptive accuracy": mức độ chính xác trong việc cảm nhận các tín hiệu bên trong cơ thể.

    • Interoceptive accuracy is linked to emotional regulation and mental health.
      (Độ chính xác cảm nhận nội tạng liên quan đến khả năng điều chỉnh cảm xúc sức khỏe tâm thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Interoceptive (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến khả năng cảm nhận nội tạng.

    • Interoceptive signals are processed by the insula in the brain.
      (Các tín hiệu cảm nhận nội tạng được xử lý bởi vùng insula trong não.)
  • Exteroception (danh từ): khả năng cảm nhận các kích thích từ bên ngoài cơ thể (đối lập với interoception).

    • Exteroception includes senses like vision, hearing, and touch.
      (Khả năng cảm nhận ngoại tạng bao gồm các giác quan như thị giác, thính giác xúc giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Internal sensation: cảm giác bên trong.
  • Visceral perception: nhận thức về các cơ quan nội tạng.
  • Body awareness: nhận thức về cơ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "interoception" do tính chuyên ngành của từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "interoception" do từ này thuộc lĩnh vực khoa học chuyên sâu.)

Từ gần giống