interoceptive

/,intərou'septiv/
Học thuật
Thân thiện
interoceptive

A person focuses on their interoceptive sense of heartbeat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhận cảm trong: Liên quan đến việc cảm nhận các tín hiệu trạng thái bên trong cơ thể, như nhịp tim, cảm giác đói, khát, hoặc các cảm giác nội tạng khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Interoceptive awareness is the ability to perceive internal bodily sensations. (Nhận thức nhận cảm trong khả năng cảm nhận các cảm giác bên trong cơ thể.)
    • Anxiety can sometimes be linked to heightened interoceptive signals. (Sự lo âu đôi khi có thể liên quan đến các tín hiệu nhận cảm trong được khuếch đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interoceptive sensitivity": Độ nhạy cảm nhận cảm trong, chỉ mức độ nhạy bén của một người trong việc phát hiện các tín hiệu bên trong cơ thể.

    • Meditation can improve your interoceptive sensitivity. (Thiền có thể cải thiện độ nhạy cảm nhận cảm trong của bạn.)
  • "Interoceptive feedback": Phản hồi nhận cảm trong, chỉ thông tin não nhận được từ các cơ quan nội tạng.

    • The brain uses interoceptive feedback to regulate homeostasis. (Não bộ sử dụng phản hồi nhận cảm trong để điều chỉnh trạng thái cân bằng nội môi.)
Biến thể từ gần giống
  • Interoception (danh từ): Nhận cảm trong, khả năng cảm nhận trạng thái bên trong cơ thể.
    • Interoception is crucial for emotional regulation. (Nhận cảm trong yếu tố then chốt cho việc điều chỉnh cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Internal sensing: Cảm nhận bên trong.
  • Visceral perception: Nhận thức nội tạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này một thuật ngữ khoa học, không thành ngữ phổ biến liên quan.)

interoceptive

A person focuses on their interoceptive sense of heartbeat.

tính từ
  1. (sinh vật học) nhận cảm trong

Từ gần giống