interceptive

/,intə'septiv/
Học thuật
Thân thiện
interceptive

A soccer player makes an interceptive move to steal the ball.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để chặn, để chắn: Mô tả tính chất của một vật, hành động hoặc hệ thống mục đích ngăn chặn, bắt giữ hoặc làm gián đoạn một thứ đó đang di chuyển hoặc tiến triển trước khi đạt đến mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The military uses interceptive missiles to destroy incoming threats. (Quân đội sử dụng tên lửa để chặn nhằm tiêu diệt các mối đe dọa đang tới.)
    • An interceptive dental treatment can prevent a minor issue from becoming serious. (Một phương pháp điều trị nha khoa tính chặn đứng có thể ngăn một vấn đề nhỏ trở nên nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interceptive action": hành động chặn đứng, hành động ngăn chặn.
    • The police took swift interceptive action to stop the robbery. (Cảnh sát đã hành động chặn đứng nhanh chóng để ngăn chặn vụ cướp.)
  • "interceptive capability": khả năng đánh chặn.
    • The new radar system greatly enhances our interceptive capability. (Hệ thống radar mới nâng cao đáng kể khả năng đánh chặn của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercept (động từ): chặn, đánh chặn, chặn bắt.
    • The goalie managed to intercept the ball. (Thủ môn đã kịp chặn quả bóng.)
  • Interception (danh từ): sự chặn, sự đánh chặn.
    • The interception of the enemy's communication was crucial. (Việc đánh chặn liên lạc của kẻ thù rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Preventive: phòng ngừa, ngăn chặn (tập trung vào việc ngăn điều xảy ra).
  • Obstructive: gây cản trở, ngăn cản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "interceptive").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interceptive").

interceptive

A soccer player makes an interceptive move to steal the ball.

tính từ
  1. để chắn, để chặn

Từ gần giống