interocular

/,intə'ɔkjulə/
Học thuật
Thân thiện
interocular

A scientist adjusts the interocular distance on a pair of binoculars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữa hai mắt: Thuộc về hoặc nằmkhoảng cách, vị trí giữa hai mắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The interocular distance is an important measurement in optometry. (Khoảng cách giữa hai mắt một phép đo quan trọng trong nhãn khoa.)
    • The device is designed to adjust to the user's interocular spacing. (Thiết bị được thiết kế để điều chỉnh theo khoảng cách giữa hai mắt của người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interocular difference": Sự khác biệt giữa hai mắt ( dụ: về thị lực).

    • The test revealed a significant interocular difference in pressure. (Bài kiểm tra cho thấy sự khác biệt đáng kể về áp lực giữa hai mắt.)
  • "Interocular axis": Trục giữa hai mắt, đường tưởng tượng nối hai mắt.

    • The camera lenses are aligned along the interocular axis for a 3D effect. (Các thấu kính máy ảnh được căn chỉnh dọc theo trục giữa hai mắt để tạo hiệu ứng 3D.)
Biến thể từ gần giống
  • Interocularly (phó từ): Một cách liên quan đến vị trí giữa hai mắt.
    • The images are presented interocularly to create depth perception. (Các hình ảnh được trình bày theo cách liên quan đến vị trí giữa hai mắt để tạo nhận thức về chiều sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Binocular (adj): (liên quan đến) cả hai mắt. (Lưu ý: "binocular" thường nhấn mạnh việc sử dụng cả hai mắt cùng lúc, trong khi "interocular" nhấn mạnh khoảng cách hoặc vị trí chúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "interocular" do đây một tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interocular".

interocular

A scientist adjusts the interocular distance on a pair of binoculars.

tính từ
  1. giữa hai mắt