interoperable
Học thuậtThân thiện
Different computer systems are interoperable, allowing them to share data seamlessly.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tương tác, có khả năng tương thích: Mô tả khả năng của các hệ thống, thiết bị, hoặc phần mềm khác nhau có thể trao đổi thông tin, dữ liệu và làm việc cùng nhau một cách hiệu quả và trơn tru.
- Có thể trao đổi và sử dụng được thông tin: Nhấn mạnh đặc tính cho phép thông tin được chia sẻ và xử lý qua lại giữa các hệ thống khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- For smart homes to work efficiently, all devices need to be interoperable. (Để nhà thông minh hoạt động hiệu quả, tất cả thiết bị cần phải có thể tương tác được với nhau.)
- The new software update makes the application interoperable with older operating systems. (Bản cập nhật phần mềm mới giúp ứng dụng có khả năng tương thích với các hệ điều hành cũ hơn.)
- A major goal of modern healthcare IT is to create interoperable electronic health records. (Một mục tiêu chính của công nghệ thông tin y tế hiện đại là tạo ra hồ sơ sức khỏe điện tử có thể trao đổi thông tin được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be fully interoperable": hoàn toàn có thể tương tác.
- The two networks are now fully interoperable, allowing seamless data transfer. (Hai mạng lưới giờ đây hoàn toàn có thể tương tác, cho phép chuyển dữ liệu liền mạch.)
"interoperable standards": các tiêu chuẩn đảm bảo khả năng tương tác.
- Adopting interoperable standards is crucial for international collaboration in technology. (Việc áp dụng các tiêu chuẩn đảm bảo khả năng tương tác là rất quan trọng cho sự hợp tác quốc tế trong công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Interoperability (danh từ): Khả năng tương tác, tính tương thích.
- The interoperability between these two platforms is excellent. (Khả năng tương tác giữa hai nền tảng này rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Compatible: Tương thích (nhấn mạnh khả năng làm việc cùng nhau mà không xung đột).
- Connectable: Có thể kết nối (nhấn mạnh khía cạnh vật lý hoặc logic của kết nối).
Từ trái nghĩa
- Incompatible: Không tương thích.
- Proprietary: Độc quyền, khép kín (thường chỉ hệ thống không được thiết kế để làm việc với hệ thống khác).
Different computer systems are interoperable, allowing them to share data seamlessly.
Adjective
- có thể trao đổi và sử dụng được thông tin