interosculate
/,intər'ɔskjuleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nhập lẫn vào nhau, liền với nhau: Chỉ sự hòa trộn, kết nối hoặc giao thoa chặt chẽ giữa các bộ phận, nhóm hoặc đặc điểm, đến mức khó phân biệt rạch ròi.
- (Sinh vật học) Có tính chất chung: Dùng để mô tả hiện tượng các loài sinh vật hoặc nhóm phân loại có chung một số đặc điểm, cho thấy mối liên hệ hoặc sự giao thoa trong quá trình tiến hóa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- In this region, the cultures of the two communities interosculate over centuries. (Trong khu vực này, văn hóa của hai cộng đồng đã nhập lẫn vào nhau qua nhiều thế kỷ.)
- The two theories interosculate at several key points, making a clear distinction difficult. (Hai học thuyết liền với nhau ở một số điểm then chốt, khiến việc phân biệt rõ ràng trở nên khó khăn.)
- These two plant species interosculate, sharing many morphological characteristics. (Hai loài thực vật này có tính chất chung, chia sẻ nhiều đặc điểm hình thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học sinh vật: Thuật ngữ "interosculate" thường được dùng để chỉ các nhóm sinh vật nằm ở vị trí trung gian, có đặc điểm của cả hai nhóm lớn hơn.
- The genus acts as an interosculating group between the two families. (Chi này đóng vai trò như một nhóm có tính chất chung nằm giữa hai họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Interosculation (danh từ): Sự nhập lẫn, sự có tính chất chung.
- The interosculation of ideas led to a new philosophical movement. (Sự nhập lẫn của các ý tưởng đã dẫn đến một phong trào triết học mới.)
Từ đồng nghĩa
- Merge: Hòa nhập, hợp nhất.
- Blend: Pha trộn, hòa lẫn.
- Converge: Hội tụ, gặp nhau.
- Share characteristics: Có chung đặc điểm.
Từ trái nghĩa
- Diverge: Phân kỳ, khác biệt.
- Separate: Tách biệt.
- Differ: Khác nhau.
nội động từ
- nhập lẫn vào nhau
- liền với nhau
- (sinh vật học) có tính chất chung (các loài sinh vật)