interosculation

/'intər,ɔskju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhập lẫn vào nhau: Chỉ hành động hoặc quá trình hai hay nhiều thứ hòa trộn, kết hợp chặt chẽ với nhau đến mức khó phân biệt.
    • Sự liền với nhau: Chỉ trạng thái kết nối hoặc gắn bó mật thiết, tạo thành một thể thống nhất.
    • (Sinh vật học) Sự tính chất chung: Trong sinh học, chỉ hiện tượng các loài, chi hoặc nhóm khác nhau chung một số đặc điểm do quá trình tiến hóa hoặc mối quan hệ họ hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The interosculation of cultures in the port city created a unique blend of traditions. (Sự nhập lẫn vào nhau của các nền văn hóathành phố cảng đã tạo ra một sự pha trộn truyền thống độc đáo.)
    • The interosculation of the two rivers forms a vast delta. (Sự liền với nhau của hai con sông tạo thành một vùng châu thổ rộng lớn.)
    • The biologist studied the interosculation of traits between the two closely related species. (Nhà sinh vật học nghiên cứu sự tính chất chung giữa hai loài quan hệ họ hàng gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interosculation of ideas": Sự giao thoa, hòa trộn của các ý tưởng.

    • The conference encouraged the interosculation of ideas from different scientific fields. (Hội nghị khuyến khích sự giao thoa ý tưởng từ các lĩnh vực khoa học khác nhau.)
  • "To lead to interosculation": Dẫn đến sự hòa nhập, hợp nhất.

    • Years of trade and migration led to the interosculation of culinary practices. (Nhiều năm giao thương di cư đã dẫn đến sự hòa nhập của các tập quán ẩm thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Interosculate (động từ): Nhập lẫn vào nhau, tính chất chung.

    • These two theories interosculate at several key points. (Hai học thuyết này tính chất chungmột số điểm then chốt.)
  • Anastomosis (danh từ - chuyên ngành sinh học/y học): Sự nối thông, sự nối kết ( dụ: giữa các mạch máu, nhánh cây); một dạng cụ thể của sự liền kết.

Từ đồng nghĩa
  • Intermingling: Sự trộn lẫn, hòa lẫn vào nhau.
  • Convergence: Sự hội tụ, quy tụ về một điểm chung.
  • Amalgamation: Sự hợp nhất, sự kết hợp thành một khối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, ít khi tạo thành cụm động từ (phrasal verb) thông dụng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interosculation".)

danh từ
  1. sự nhập lẫn vào nhau
  2. sự liền với nhau
  3. (sinh vật học) sự tính chất chung