interosseux

Học thuật
Thân thiện
interosseux

Les muscles interosseux de la main permettent de rapprocher et d'écarter les doigts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gian xương: Thuộc về hoặc nằm giữa các xương. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học để mô tả vị trí, cấu trúc hoặc nằmkhoảng trống giữa hai xương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les muscles interosseux de la main sont importants pour les mouvements des doigts. (Các gian xương của bàn tay rất quan trọng cho các cử động của ngón tay.)
    • Une membrane interosseuse relie les deux os de l'avant-bras. (Một màng gian xương nối hai xương của cẳng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muscle interosseux": gian xương. Đâythuật ngữ chuyên ngành chỉ các nhỏ nằm giữa các xương, ví dụ nhưbàn tay hoặc bàn chân, giúp thực hiện các cử động tinh tế.
    • La lésion des muscles interosseux peut affecter la préhension. (Tổn thương các gian xương có thể ảnh hưởng đến khả năng cầm nắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Interosseux cũng có thể được sử dụng như một danh từ giống đực (un interosseux) để chỉ chính hoặc cấu trúc gian xương đó.
    • Le chirurgien a examiné l'interosseux endommagé. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra gian xương bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Inter-osseux (cách viết dấu gạch ngang): Gian xương. Đâymột biến thể chính tả ít phổ biến hơn của cùng một từ.
  • Situé entre les os: Nằm giữa các xương (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "interosseux" bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp giữa "inter-" (giữa) "osseus" (thuộc về xương).
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này gần như chỉ xuất hiện trong văn bản y khoa, giải phẫu học hoặc các bối cảnh học thuật, kỹ thuật liên quan. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
interosseux

Les muscles interosseux de la main permettent de rapprocher et d'écarter les doigts.

tính từ
  1. (giải phẫu) gian xương