interpage
/,intə'peidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- In vào trang ở giữa; thêm vào trang ở giữa: Hành động chèn, in hoặc bổ sung nội dung vào một trang nằm giữa các trang khác đã có sẵn trong một tài liệu, cuốn sách hoặc ấn phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The editor decided to interpage the new chart between chapters 3 and 4. (Biên tập viên quyết định in biểu đồ mới vào trang ở giữa chương 3 và chương 4.)
- We need to interpage these corrections without disturbing the existing pagination. (Chúng ta cần thêm những chỉnh sửa này vào trang ở giữa mà không làm xáo trộn số trang hiện có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to interpage a leaflet": chèn một tờ rơi vào giữa các trang.
- The magazine often interpages promotional leaflets. (Tạp chí thường chèn các tờ rơi quảng cáo vào giữa các trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Interpagination (danh từ): Hành động hoặc quá trình chèn thêm vào giữa các trang.
- The interpagination of the addendum was done carefully. (Việc chèn phụ lục vào giữa các trang được thực hiện cẩn thận.)
- Interleaf (danh từ): Một tờ giấy trắng hoặc có in nội dung được chèn giữa các trang của một cuốn sách.
- The book has an interleaf for notes. (Cuốn sách có một tờ giấy chèn giữa các trang để ghi chú.)
Từ đồng nghĩa
- Insert: Chèn vào.
- Intercalate: Xen vào, chèn vào (thường dùng trong văn cảnh trang sách hoặc lịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "interpage").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "interpage").
ngoại động từ
- in vào trang ở giữa; thêm vào trang ở giữa