interparlementaire

Học thuật
Thân thiện
interparlementaire

La commission interparlementaire se réunit pour discuter d'un projet de loi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên nghị viện, liên viện: Chỉ những hoạt động, quan hệ, tổ chức hoặc cuộc họp diễn ra giữa các nghị viện (quốc hội) của các quốc gia khác nhau hoặc giữa các viện trong cùng một quốc gia hệ thống lưỡng viện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La coopération interparlementaire entre la France et l'Allemagne est très active. (Sự hợp tác liên nghị viện giữa Pháp Đức rất tích cực.)
    • Une réunion interparlementaire a été organisée pour discuter de la crise. (Một cuộc họp liên viện đã được tổ chức để thảo luận về cuộc khủng hoảng.)
    • Ce groupe de travail est de nature interparlementaire. (Nhóm công tác này tính chất liên nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Union interparlementaire" (UIP): Liên minh Nghị viện Thế giới, một tổ chức quốc tế của các nghị viện thành viên.

    • L'Union interparlementaire promeut la paix et la coopération. (Liên minh Nghị viện Thế giới thúc đẩy hòa bình hợp tác.)
  • "Commission interparlementaire": Ủy ban liên nghị viện, thường được thành lập giữa hai quốc gia.

    • La commission interparlementaire franco-vietnamienne s'est réunie à Hanoï. (Ủy ban liên nghị viện Pháp-Việt đã họp tại Nội.)
Biến thể từ gần giống
  • Parlementaire (adj, n): (thuộc) nghị viện; nghị sĩ.

    • immunité parlementaire (quyền bất khả xâm phạm của nghị sĩ)
  • Intergouvernemental (adj): liên chính phủ.

    • un accord intergouvernemental (một thỏa thuận liên chính phủ)
Từ đồng nghĩa
  • Transparlementaire: (ít dùng hơn) có nghĩa tương tự, chỉ sự liên kết giữa các nghị viện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt.)

interparlementaire

La commission interparlementaire se réunit pour discuter d'un projet de loi.

tính từ
  1. liên (nghị) viện