interparticle

/,intə'pɑ:tikl/
Học thuật
Thân thiện
interparticle

Interparticle forces affect the behavior of the substance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữa các hạt: Mô tả hiện tượng, lực, tương tác, hoặc khoảng cách xảy ra hoặc tồn tạigiữa hai hoặc nhiều hạt riêng biệt. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật , hóa học, khoa học vật liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The interparticle forces in this powder are very weak. (Lực giữa các hạt trong loại bột này rất yếu.)
    • Scientists are studying the interparticle spacing in the new alloy. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu khoảng cách giữa các hạt trong hợp kim mới.)
    • Reducing interparticle friction can improve the material's flow. (Giảm ma sát giữa các hạt có thể cải thiện độ chảy của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interparticle interaction": tương tác giữa các hạt.

    • The properties of the colloid depend on the strength of the interparticle interaction. (Tính chất của chất keo phụ thuộc vào cường độ tương tác giữa các hạt.)
  • "Interparticle bonding": liên kết giữa các hạt.

    • Strong interparticle bonding gives the ceramic its high strength. (Liên kết giữa các hạt mạnh mang lại cho gốm sứ độ bền cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Interparticulate (adj): (cùng nghĩa) giữa các hạt. Đây một biến thể ít phổ biến hơn.
  • Intraparticle (adj): bên trong một hạt. (Từ trái nghĩa về vị trí, mô tả điều đó xảy ra bên trong một hạt đơn lẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Between particles: giữa các hạt (cụm từ mô tả thông thường).
  • Intergranular: giữa các hạt, giữa các tinh thể (thường dùng trong luyện kim, khoa học vật liệu).
interparticle

Interparticle forces affect the behavior of the substance.

tính từ
  1. giữa các hạt