interpellant
/,intə'pelənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chất vấn: Một thành viên của cơ quan lập pháp (như nghị viện, quốc hội) đưa ra một câu hỏi chính thức (sự chất vấn) đối với một thành viên trong chính phủ, yêu cầu giải thích hoặc làm rõ về một chính sách hay hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The minister had to answer tough questions from the interpellant. (Bộ trưởng phải trả lời những câu hỏi khó từ người chất vấn.)
- As the main interpellant, she demanded transparency regarding the new policy. (Là người chất vấn chính, bà ấy yêu cầu tính minh bạch liên quan đến chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vai trò trong nghị trường: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chính trị, nghị viện chính thức. Hành động chất vấn thường là một thủ tục được quy định nhằm giám sát hoạt động của chính phủ.
- The interpellant exercised his parliamentary right to hold the executive accountable. (Người chất vấn đã thực thi quyền nghị viện của mình để buộc cơ quan hành pháp phải chịu trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Interpellate (động từ): Chất vấn một cách chính thức.
- The opposition party plans to interpellate the Prime Minister next week. (Đảng đối lập dự định chất vấn Thủ tướng vào tuần tới.)
- Interpellation (danh từ): Sự chất vấn; hành động hoặc quy trình chất vấn chính thức.
- The interpellation session lasted for three hours. (Phiên chất vấn kéo dài ba giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Questioner: Người đặt câu hỏi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết trong bối cảnh nghị viện chính thức).
- Inquirer: Người điều tra, người hỏi thăm.
Lưu ý
- interpellant là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong văn cảnh chính trị, nghị viện. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Không nhầm lẫn với interpreter (người phiên dịch) dù có cách viết gần giống.
danh từ
- người chất vấn (một thành viên trong chính phủ ở nghị viện)