interpellateur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chất vấn: Người đặt câu hỏi trực tiếp chính thức (thườngmột nghị sĩ trong nghị viện) đối với một thành viên của chính phủ hoặc một quan chức trách nhiệm, yêu cầu một câu trả lời hoặc giải thích về một vấn đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'interpellateur a demandé des explications claires sur la nouvelle politique fiscale. (Người chất vấn đã yêu cầu những giải thích rõ ràng về chính sách thuế mới.)
    • Le ministre a répondu avec calme aux questions de l'interpellateur. (Bộ trưởng đã bình tĩnh trả lời các câu hỏi của người chất vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh nghị viện Pháp, "interpellateur" là một thuật ngữ chính thức chỉ nghị sĩ thực hiện hành động "interpellation" (sự chất vấn), một thủ tục đặc biệt để chất vấn chính phủ.
  • Từ này có thể được dùng trong các bối cảnh trang trọng khác ngoài nghị viện để chỉ người đặt ra những câu hỏi thách thức hoặc yêu cầu giải trình một cách mạnh mẽ.
Biến thể từ liên quan
  • Interpellation (n.f): Sự chất vấn, hành động chất vấn.
    • Une interpellation au Parlement peut mener à un débat. (Một cuộc chất vấnNghị viện có thể dẫn đến một cuộc tranh luận.)
  • Interpeller (v): Chất vấn; gọi, hỏi (ai đó).
    • Plusieurs députés ont interpellé le gouvernement sur ce sujet. (Nhiều nghị sĩ đã chất vấn chính phủ về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Questionneur: Người đặt câu hỏi (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
  • Contradicteur: Người phản biện, người đối chất (nhấn mạnh đến sự phản đối hoặc tranh luận).
danh từ
  1. người chất vấn