interpenetrant

/,intə'penitrətiv/ Cách viết khác : (interpenetrant) /,intə'penitrət/
Học thuật
Thân thiện
interpenetrant

Two interpenetrant crystal structures are shown in the diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhập sâu, thâm nhập: Mô tả tính chất của một thứ đó xuyên sâu vào trong một thứ khác.
    • Nhập sâu vào nhau, xuyên vào nhau: Mô tả trạng thái hai hay nhiều thứ cùng xuyên thấm, hòa quyện vào nhau một cách sâu sắc, không thể tách rời rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two cultures have an interpenetrant relationship, influencing each other deeply. (Hai nền văn hóa mối quan hệ nhập sâu vào nhau, ảnh hưởng lẫn nhau một cách sâu sắc.)
    • The artist aimed to create an interpenetrant mix of light and shadow in the painting. (Họa sĩ muốn tạo ra một sự pha trộn xuyên vào nhau giữa ánh sáng bóng tối trong bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interpenetrant layers": các lớp xuyên thấm vào nhau.

    • The geological formation consists of interpenetrant layers of rock and mineral deposits. (Cấu tạo địa chất bao gồm các lớp đá khoáng chất xuyên thấm vào nhau.)
  • "interpenetrant ideas": các ý tưởng thâm nhập lẫn nhau.

    • In his philosophy, Eastern and Western thoughts are completely interpenetrant. (Trong triết học của ông ấy, tư tưởng Đông Tây hoàn toàn nhập sâu vào nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Interpenetrate (động từ): xuyên thấm, thâm nhập lẫn nhau.

    • These two concepts interpenetrate in modern theory. (Hai khái niệm này xuyên thấm lẫn nhau trong lý thuyết hiện đại.)
  • Interpenetration (danh từ): sự xuyên thấm, sự thâm nhập lẫn nhau.

    • The interpenetration of different art forms creates something new. (Sự xuyên thấm của các hình thức nghệ thuật khác nhau tạo ra điều đó mới mẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermingled: trộn lẫn, hòa quyện.
  • Interwoven: đan xen, kết hợp chặt chẽ.
  • Permeated: thấm đượm, lan tỏa.
Lưu ý
  • "Interpenetrant" một từ học thuật, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, văn hóa học, nghệ thuật, hoặc khoa học để mô tả sự hòa quyện sâu sắc phức tạp. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
interpenetrant

Two interpenetrant crystal structures are shown in the diagram.

tính từ
  1. nhập sâu, thâm nhập
  2. nhập sâu vào nhau, xuyên vào nhau