interplait
/,intə'plæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tết vào nhau, đan xen vào nhau: Hành động kết, tết hoặc đan xen hai hoặc nhiều sợi, dải, hoặc phần tử lại với nhau một cách phức tạp, tạo thành một cấu trúc thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The artisan learned to interplait strands of silk and gold thread to create the intricate border. (Người thợ thủ công học cách tết vào nhau các sợi lụa và chỉ vàng để tạo ra đường viền phức tạp.)
- Their fates seemed to be interplaited by an unseen force. (Số phận của họ dường như đã đan xen vào nhau bởi một thế lực vô hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be interplaited": được tết/đan xen vào nhau (dạng bị động).
- In the ancient tapestry, the stories of gods and mortals are interplaited. (Trong tấm thảm cổ, những câu chuyện về các vị thần và con người được đan xen vào nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Interplaiting (danh động từ): hành động tết/đan xen vào nhau.
- The interplaiting of different cultural motifs is a feature of her artwork. (Việc tết vào nhau các họa tiết văn hóa khác nhau là một đặc điểm trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Interweave: đan xen, dệt vào nhau.
- Intertwine: quấn vào nhau, xoắn vào nhau.
- Interlace: bện vào nhau, kết lại với nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "interplait".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interplait".
ngoại động từ
- tết vào nhau