interpolative

/in'tə:poulətiv/
Học thuật
Thân thiện
interpolative

The editor makes an interpolative note in the manuscript's margin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để thêm vào, tính chất bổ sung: "interpolative" mô tả hành động hoặc đặc điểm của việc chèn thêm nội dung, thông tin hoặc phần tử vào một văn bản, bộ dữ liệu hoặc chuỗi sự kiện sẵn.
    • Thuộc về phép nội suy: Trong toán học khoa học máy tính, "interpolative" liên quan đến kỹ thuật ước tính giá trị mới nằm giữa các giá trị đã biết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The editor made an interpolative note in the manuscript. (Biên tập viên đã thêm một ghi chú bổ sung vào bản thảo.)
    • This software uses an interpolative algorithm to generate smooth curves between data points. (Phần mềm này sử dụng một thuật toán nội suy để tạo ra các đường cong mượt mà giữa các điểm dữ liệu.)
    • His interpolative comments in the historical record were later found to be inaccurate. (Những bình luận được ông ta thêm vào trong hồ sơ lịch sử sau này được phát hiện không chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn bản: Dùng để chỉ việc chèn thêm từ ngữ hoặc đoạn văn vào một tác phẩm gốc, thường bởi một người khác với tác giả ban đầu.

    • Scholars debate the interpolative passages in the ancient epic. (Các học giả tranh luận về những đoạn văn được thêm vào trong sử thi cổ đại.)
  • Trong xử lý tín hiệu: Mô tả các phương pháp tái tạo tín hiệu mượt mà bằng cách ước tính các giá trị giữa các mẫu đã lấy.

    • The interpolative filter improved the quality of the upscaled image. (Bộ lọc nội suy đã cải thiện chất lượng của hình ảnh được phóng to.)
Biến thể từ gần giống
  • Interpolate (động từ): chèn vào, nội suy.
    • The author interpolated a new chapter into the later edition. (Tác giả đã chèn một chương mới vào ấn bản sau.)
  • Interpolation (danh từ): sự chèn thêm; phép nội suy.
    • The interpolation of these lines changed the poem's meaning. (Việc chèn thêm những dòng này đã làm thay đổi ý nghĩa của bài thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Insertive: tính chất chèn vào.
  • Extrapolative (trong ngữ cảnh toán học, nhưng khác nghĩa: ngoại suy - ước tính bên ngoài phạm vi đã biết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interpolative")

interpolative

The editor makes an interpolative note in the manuscript's margin.

tính từ
  1. để thêm vào một văn kiện