interprète

Học thuật
Thân thiện
interprète

L'interprète traduit la conversation entre deux personnes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phiên dịch: Người chuyển đổi lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác một cách tức thời.
    • Người giải thích: Người làm ý nghĩa, nội dung của một văn bản, lời nói hoặc sự kiện.
    • Người diễn tấu, người biểu diễn: Nghệ sĩ trình bày một tác phẩm âm nhạc, kịch hoặc vũ đạo.
    • Người truyền đạt ý; cái biểu hiện: Người hoặc vật thể hiện, chuyển tải một ý tưởng, cảm xúc hoặc ý định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'interprète a traduit le discours du président en temps réel. (Người phiên dịch đã dịch bài phát biểu của tổng thống theo thời gian thực.)
    • Il est un bon interprète des poèmes de Baudelaire. (Anh ấymột người giải thích tốt các bài thơ của Baudelaire.)
    • Cette pianiste est une interprète exceptionnelle de Chopin. (Nữ nghệ sĩ dương cầm nàymột người diễn tấu xuất sắc các tác phẩm của Chopin.)
    • Son visage était l'interprète de sa joie. (Khuôn mặt anh ấycái biểu hiện niềm vui của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir d'interprète": đóng vai trò người phiên dịch.

    • Il a servi d'interprète lors des négociations. (Anh ấy đã đóng vai trò người phiên dịch trong các cuộc đàm phán.)
  • "interprète de rêves": người giải mộng.

    • Dans certaines cultures, l'interprète de rêves a un rôle important. (Trong một số nền văn hóa, người giải mộng có một vai trò quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Interprétation (n): sự phiên dịch; sự giải thích; sự diễn tấu, diễn xuất.

    • Son interprétation du rôle était très émouvante. (Sự diễn xuất vai diễn của ấy rất cảm động.)
  • Interpréter (v): phiên dịch; giải thích; diễn tấu, diễn xuất.

    • Elle interprète une chanson célèbre. ( ấy đang diễn tấu một bài hát nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Traducteur/trice (n): người dịch (thường chỉ dịch văn bản).
  • Exégète (n): nhà chú giải, người giải thích (thường về văn bản tôn giáo, triết học).
  • Exécutant/e (n): người biểu diễn, người trình tấu (âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'interprète' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être l'interprète de quelqu'un: là người phát ngôn, là tiếng nói đại diện cho ai đó.
    • Le ministre s'est présenté comme l'interprète de la volonté populaire. (Vị bộ trưởng tự giới thiệu mìnhngười phát ngôn cho ý chí của nhân dân.)
interprète

L'interprète traduit la conversation entre deux personnes.

danh từ
  1. người phiên dịch
  2. người giải thích
  3. người truyền đạt ý; cái biểu hiện
  4. người diễn tấu, người diễn xuất

Từ chứa "interprète"