interprétariat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghề phiên dịch: Chỉ nghề nghiệp, công việc chuyên môn của người phiên dịch, đặc biệt nhấn mạnh đến hoạt động phiên dịch nói (dịch đuổi, dịch song song) trong các hội nghị, cuộc họp, hoặc giao tiếp trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il travaille dans l'interprétariat depuis dix ans. (Anh ấy làm việc trong nghề phiên dịch đã được mười năm.)
- L'interprétariat exige une grande concentration et une excellente maîtrise des langues. (Nghề phiên dịch đòi hỏi sự tập trung cao độ và khả năng nắm vững ngôn ngữ xuất sắc.)
- Une école propose une formation spécialisée en interprétariat. (Một trường học cung cấp khóa đào tạo chuyên ngành về phiên dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Interprétariat de conférence": Phiên dịch hội nghị, một chuyên ngành cao cấp trong nghề phiên dịch, thường diễn ra trong các hội nghị quốc tế với các hình thức như dịch song song (simultanée) hoặc dịch đuổi (consécutive).
- Elle s'est spécialisée en interprétariat de conférence. (Cô ấy đã chuyên sâu vào lĩnh vực phiên dịch hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
Interprète (danh từ): Người phiên dịch, thông dịch viên.
- L'interprète a traduit le discours du président. (Người phiên dịch đã dịch bài phát biểu của chủ tịch.)
Interprétation (danh từ giống cái): Sự phiên dịch, thông dịch; cũng có nghĩa là sự diễn giải, thể hiện (trong nghệ thuật).
- L'interprétation simultanée est très exigeante. (Dịch song song rất đòi hỏi.)
- Son interprétation du rôle était remarquable. (Sự thể hiện vai diễn của cô ấy thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Métier d'interprète: Nghề thông dịch viên.
- Profession d'interprète: Nghề nghiệp phiên dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
danh từ giống đực
- nghề phiên dịch