interpréter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giải thích: Làm cho ý nghĩa của một cái gì đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu hơn.
- Hiểu (theo một cách nào đó): Gán một ý nghĩa hoặc cách hiểu cụ thể cho điều gì đó.
- Diễn tấu, diễn xuất, đóng: Thể hiện một tác phẩm âm nhạc, một vai diễn trên sân khấu hoặc trong phim.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur interprète ce poème difficile. (Giáo viên giải thích bài thơ khó hiểu này.)
- Il a interprété mon silence comme un accord. (Anh ấy đã hiểu sự im lặng của tôi như một sự đồng ý.)
- Elle interprète magnifiquement une sonate de Beethoven. (Cô ấy diễn tấu một bản sonata của Beethoven một cách tuyệt vời.)
- L'acteur a interprété le rôle principal. (Nam diễn viên đã đóng vai chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Interpréter un rêve": giải mộng.
- Il essaie d'interpréter ses rêves étranges. (Anh ấy cố gắng giải mộng những giấc mơ kỳ lạ của mình.)
- "Interpréter la loi": giải thích luật pháp.
- Le juge doit interpréter la loi avec équité. (Thẩm phán phải giải thích luật pháp một cách công bằng.)
- "Interpréter un test": phân tích kết quả xét nghiệm.
- Le médecin interprète les résultats du test sanguin. (Bác sĩ phân tích kết quả xét nghiệm máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Interprétation (n): sự giải thích, sự diễn xuất, cách hiểu.
- Son interprétation de la loi est controversée. (Cách giải thích luật của ông ta gây tranh cãi.)
- Interprète (n): người phiên dịch; nghệ sĩ biểu diễn.
- Elle travaille comme interprète à l'ONU. (Cô ấy làm phiên dịch viên tại Liên Hợp Quốc.)
- Interprétatif, interprétative (adj): thuộc về giải thích.
- Un travail interprétatif. (Một công việc mang tính giải thích.)
Từ đồng nghĩa
- Expliquer: giải thích.
- Comprendre: hiểu.
- Jouer: chơi, diễn (kịch, nhạc).
- Représenter: thể hiện, đại diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho "interpréter" trong tiếng Pháp. Các nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc câu với tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "Interpréter à sa façon": hiểu theo cách của mình.
- Chacun interprète les règles à sa façon. (Mỗi người hiểu các quy tắc theo cách của riêng mình.)
- "Mal interpréter": hiểu sai, giải thích sai.
- Ne mal interprète pas mes paroles. (Đừng hiểu sai lời tôi nói.)
ngoại động từ
- giải thích
- hiểu (theo một cách nào đó)
- diễn tấu, diễn xuất, diễn; đóng