interpretability
/in,tə:pritə'biliti/ Cách viết khác : (interpretableness) /in'tə:pritəblnis/
Học thuậtThân thiện
The interpretability of the model's decision was enhanced by the new visualization tool.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể giải thích được, tính có thể làm sáng tỏ được: Chất lượng của một thứ gì đó (thường là một mô hình, quyết định hoặc kết quả) có thể được giải thích rõ ràng và hiểu được một cách hợp lý.
- Tính có thể hiểu được (một cách nào đó): Khả năng mà ý nghĩa, nguyên nhân hoặc logic bên trong của một thứ có thể được nắm bắt bởi con người.
- Tính có thể dịch được: Trong một số ngữ cảnh, có thể đề cập đến khả năng chuyển đổi hoặc diễn giải từ dạng này sang dạng khác một cách trung thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The interpretability of the AI model's decisions is crucial for gaining user trust. (Tính có thể giải thích được của các quyết định từ mô hình AI là rất quan trọng để giành được sự tin tưởng của người dùng.)
- Scientists are working to improve the interpretability of complex statistical results. (Các nhà khoa học đang nỗ lực để cải thiện tính có thể hiểu được của các kết quả thống kê phức tạp.)
- A key challenge in machine learning is balancing model accuracy with interpretability. (Một thách thức lớn trong học máy là cân bằng giữa độ chính xác của mô hình và tính có thể giải thích được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Model interpretability": Tính có thể giải thích của mô hình. Đây là một khái niệm quan trọng trong khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, chỉ mức độ mà một con người có thể hiểu được nguyên nhân dẫn đến một dự đoán từ mô hình.
- The team prioritized model interpretability over pure predictive power. (Nhóm đã ưu tiên tính có thể giải thích của mô hình hơn là sức mạnh dự đoán thuần túy.)
"Lack of interpretability": Sự thiếu tính có thể giải thích. Thường dùng để chỉ những hệ thống phức tạp hoạt động như "hộp đen".
- The lack of interpretability in some deep neural networks is a significant drawback. (Sự thiếu tính có thể giải thích trong một số mạng nơ-ron sâu là một nhược điểm đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
Interpretable (adj): Có thể giải thích được, có thể hiểu được.
- We need an interpretable model for this medical application. (Chúng ta cần một mô hình có thể giải thích được cho ứng dụng y tế này.)
Interpretation (n): Sự giải thích, sự diễn giải.
- His interpretation of the data was different from mine. (Sự diễn giải của anh ấy về dữ liệu khác với của tôi.)
Interpreter (n): Người phiên dịch; (máy tính) trình thông dịch.
- The interpreter helped translate the speech. (Người phiên dịch đã giúp dịch bài phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
- Explainability (n): Tính có thể giải thích. (Thường dùng thay thế cho "interpretability" trong bối cảnh AI).
- Comprehensibility (n): Tính có thể hiểu được.
- Clarity (n): Tính rõ ràng, minh bạch.
Từ trái nghĩa
- Opacity (n): Tính mờ đục, không minh bạch.
- Inscrutability (n): Tính khó hiểu, không thể dò được.
The interpretability of the model's decision was enhanced by the new visualization tool.
danh từ
- tính có thể giải thích được, tính có thể làm sáng tỏ được
- tính có thể hiểu được (một cách nào đó)
- tính có thể trình diện, tính có thể diễn xuất được; tính thể hiện
- tính có thể dịch được