interpretableness
/in,tə:pritə'biliti/ Cách viết khác : (interpretableness) /in'tə:pritəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể giải thích được, tính có thể làm sáng tỏ được: Chất lượng của một cái gì đó (như một văn bản, một tuyên bố, một dữ liệu) có thể được giải thích hoặc làm cho rõ ràng, dễ hiểu.
- Tính có thể hiểu được (theo một cách nào đó): Khả năng một thứ gì đó có thể được hiểu theo một nghĩa hoặc cách cụ thể.
- Tính có thể diễn xuất được, tính có thể thể hiện được: (Trong nghệ thuật) Chất lượng của một tác phẩm (như bản nhạc, kịch bản) cho phép nó được trình bày hoặc thể hiện bởi người biểu diễn.
- Tính có thể dịch được: Khả năng một văn bản hoặc lời nói có thể được chuyển ngữ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The interpretableness of the ancient poem depends on the reader's knowledge of history. (Tính có thể giải thích được của bài thơ cổ phụ thuộc vào kiến thức lịch sử của người đọc.)
- The law's lack of interpretableness led to many different court rulings. (Tính không thể giải thích rõ ràng của luật đã dẫn đến nhiều phán quyết tòa án khác nhau.)
- A good musical score offers great interpretableness for the conductor. (Một bản nhạc hay mang lại tính có thể thể hiện phong phú cho nhạc trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To allow for interpretableness": Cho phép có nhiều cách hiểu hoặc giải thích khác nhau.
- The poet's use of symbols allows for a wide interpretableness of her work. (Việc nhà thơ sử dụng các biểu tượng cho phép tính có thể giải thích rộng rãi đối với tác phẩm của bà.)
- "To enhance the interpretableness": Làm tăng khả năng có thể giải thích hoặc hiểu được.
- Adding clear footnotes can enhance the interpretableness of a complex research paper. (Việc thêm chú thích rõ ràng có thể nâng cao tính có thể giải thích được của một bài nghiên cứu phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Interpretable (tính từ): Có thể giải thích được, có thể hiểu được.
- The data must be presented in an interpretable format. (Dữ liệu phải được trình bày ở định dạng có thể giải thích được.)
- Interpretability (danh từ): (Từ phổ biến hơn) Cùng nghĩa với "interpretableness", chỉ tính có thể giải thích, hiểu được.
- The interpretability of machine learning models is a key research area. (Tính có thể giải thích của các mô hình học máy là một lĩnh vực nghiên cứu then chốt.)
Từ đồng nghĩa
- Explicability: Tính có thể giải thích được.
- Comprehensibility: Tính có thể hiểu được.
- Clarity: Tính rõ ràng, minh bạch.
Từ trái nghĩa
- Inscrutability: Tính khó hiểu, không thể dò ra.
- Ambiguity: Tính mơ hồ, đa nghĩa.
- Uninterpretability: Tính không thể giải thích được.
danh từ
- tính có thể giải thích được, tính có thể làm sáng tỏ được
- tính có thể hiểu được (một cách nào đó)
- tính có thể trình diện, tính có thể diễn xuất được; tính thể hiện
- tính có thể dịch được