interpretership
/in'tə:pritəʃip/
Học thuậtThân thiện
The diplomat relied on her interpretership during the international conference.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vị người phiên dịch: "interpretership" chỉ vị trí, vai trò hoặc chức vụ của một người làm công việc phiên dịch. Từ này nhấn mạnh vào vị thế nghề nghiệp hơn là hành động phiên dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was offered an interpretership at the United Nations. (Cô ấy được đề nghị giữ chức vị người phiên dịch tại Liên Hợp Quốc.)
- His long career culminated in a senior interpretership. (Sự nghiệp lâu dài của ông đã đạt đến đỉnh cao với một chức vị phiên dịch viên cấp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc hành chính để chỉ một vị trí được công nhận trong một tổ chức.
- The conference established a new interpretership for rare languages. (Hội nghị đã thiết lập một chức vị phiên dịch viên mới cho các ngôn ngữ hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Interpreter (n): người phiên dịch, thông dịch viên.
- The interpreter translated the speech simultaneously. (Thông dịch viên dịch bài phát biểu đồng thời.)
- Interpretation (n): sự phiên dịch, sự giải thích.
- His interpretation of the poem was insightful. (Sự giải thích của anh ấy về bài thơ rất sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Translator position: vị trí người dịch.
- Interpreter's post: chức vụ thông dịch viên.
Lưu ý
- "Interpretership" là một danh từ ít phổ biến, chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng hoặc hành chính. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta thường dùng "interpreter" hoặc "interpreter's role/job" hơn.
The diplomat relied on her interpretership during the international conference.
danh từ
- chức vị người phiên dịch