interpretress

/in'tə:pritris/
Học thuật
Thân thiện
interpretress

A woman works as an interpretress at an international conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ phiên dịch viên: "interpretress" từ cổ, dùng để chỉ một người phụ nữ làm công việc phiên dịch, chuyển đổi ngôn ngữ nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The queen spoke through her trusted interpretress. (Nữ hoàng đã nói thông qua nữ phiên dịch viên đáng tin cậy của .)
    • In the 19th-century novel, the character worked as an interpretress for a diplomatic mission. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19, nhân vật làm việc như một nữ phiên dịch cho một phái đoàn ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ hiếm gặp: "interpretress" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học . Trong tiếng Anh hiện đại, từ "interpreter" được dùng phổ biến cho cả nam nữ.
    • The term "interpretress" is rarely used in contemporary language. (Thuật ngữ "interpretress" hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Interpreter (n): phiên dịch viên (từ hiện đại, dùng chung cho cả nam nữ).

    • She is a professional interpreter for the United Nations. ( ấy một phiên dịch viên chuyên nghiệp cho Liên Hợp Quốc.)
  • Interpret (v): phiên dịch, giải thích.

    • Can you interpret what he just said? (Bạn có thể phiên dịch điều anh ấy vừa nói không?)
Từ đồng nghĩa
  • Female interpreter: nữ phiên dịch viên (cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn).
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "interpretress" mang dấu ấn của thời kỳ nghề nghiệp thường được phân biệt giới tính bằng các hậu tố như "-ess" ( dụ: actor/actress, waiter/waitress). Ngày nay, xu hướng sử dụng từ trung tính về giới tính (như "interpreter") ngày càng phổ biến.
interpretress

A woman works as an interpretress at an international conference.

danh từ
  1. phiên dịch; phiên dịch