interprovincial
/,intəprə'vinʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giữa các tỉnh, liên tỉnh: Mô tả một cái gì đó liên quan đến, kết nối, hoặc xảy ra giữa hai hay nhiều tỉnh trong cùng một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new highway is an interprovincial transport route. (Con đường cao tốc mới là một tuyến đường vận tải liên tỉnh.)
- They signed an interprovincial agreement on environmental protection. (Họ đã ký một thỏa thuận liên tỉnh về bảo vệ môi trường.)
- There is an interprovincial bus service connecting the two cities. (Có một dịch vụ xe buýt liên tỉnh kết nối hai thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"interprovincial trade": thương mại liên tỉnh.
- Barriers to interprovincial trade were reduced. (Các rào cản đối với thương mại liên tỉnh đã được giảm bớt.)
"interprovincial cooperation": hợp tác liên tỉnh.
- Interprovincial cooperation is essential for regional development. (Hợp tác liên tỉnh là điều cần thiết cho sự phát triển vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Provincial (adj): (thuộc) tỉnh, có tính chất địa phương.
- This is a provincial matter, not a national one. (Đây là vấn đề cấp tỉnh, không phải quốc gia.)
Intraprovincial (adj): trong nội bộ một tỉnh.
- The policy only applies to intraprovincial travel. (Chính sách này chỉ áp dụng cho việc đi lại trong nội bộ tỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Cross-provincial: xuyên tỉnh, liên tỉnh (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "interprovincial").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interprovincial").
tính từ
- giữa các tỉnh, liên tỉnh