interpsychologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tâm lý học liên cá nhân: Một lĩnh vực nghiên cứu tâm lý học tập trung vào các quá trình và hiện tượng tâm lý xảy ra giữa các cá nhân, trong mối quan hệ tương tác, hơn là chỉ nghiên cứu tâm trí của một cá nhân riêng lẻ. Nó xem xét cách các cá nhân ảnh hưởng lẫn nhau về mặt tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'interpsychologie étudie la dynamique des groupes. (Tâm lý học liên cá nhân nghiên cứu động lực học của các nhóm.)
- Ce phénomène relève plus de l'interpsychologie que de la psychologie individuelle. (Hiện tượng này thuộc về tâm lý học liên cá nhân hơn là tâm lý học cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "perspective interpsychologique": góc nhìn/góc độ tâm lý học liên cá nhân.
- Il faut adopter une perspective interpsychologique pour comprendre ce conflit. (Cần phải áp dụng một góc nhìn tâm lý học liên cá nhân để hiểu mâu thuẫn này.)
Biến thể và từ gần giống
- Interpsychologique (tính từ): thuộc về tâm lý học liên cá nhân.
- Une analyse interpsychologique. (Một phân tích thuộc về tâm lý học liên cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Psychologie sociale (trong một số ngữ cảnh): tâm lý học xã hội (có phạm vi rộng hơn và thường được dùng phổ biến hơn).
- Psychologie interpersonnelle: tâm lý học giữa các cá nhân (cách diễn đạt khác, nhấn mạnh tính chất giữa các cá thể).
Lưu ý
- "Interpsychologie" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ thông dụng hơn so với "psychologie sociale" (tâm lý học xã hội). Nó thường xuất hiện trong các văn bản học thuật chuyên sâu về tâm lý học.
danh từ giống cái
- tâm lý học liên cá nhân