interpunctuate

/,intə'pʌɳktjueit/
Học thuật
Thân thiện
interpunctuate

The editor carefully interpunctuates the manuscript.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chấm câu: Hành động đặt các dấu câu (như dấu chấm, dấu phẩy, dấu chấm hỏi...) vào trong một văn bản để làm nghĩa, ngắt ý chỉ dẫn cách đọc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • It is important to interpunctuate your sentences correctly to avoid confusion. (Việc chấm câu đúng cho các câu của bạn quan trọng để tránh nhầm lẫn.)
    • The editor will interpunctuate the manuscript before it goes to print. (Biên tập viên sẽ chấm câu cho bản thảo trước khi được đem in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to interpunctuate a text": chấm câu cho một văn bản.

    • His job is to interpunctuate and proofread legal documents. (Công việc của anh ấy chấm câu hiệu đính các tài liệu pháp .)
  • "to interpunctuate with pauses": (dùng ẩn dụ) ngắt quãng bằng những khoảng dừng.

    • Her speech was interpunctuated with long, thoughtful silences. (Bài phát biểu của ấy được ngắt quãng bởi những khoảng lặng dài, đầy suy tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Punctuate (v): chấm câu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Punctuation (n): hệ thống dấu câu; sự chấm câu.
    • The punctuation in this paragraph is incorrect. (Dấu câu trong đoạn văn này không đúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Punctuate: chấm câu.
  • Point: (cổ) chấm câu.
Lưu ý
  • Từ "interpunctuate" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến được dùng thay thế gần như hoàn toàn "punctuate".
interpunctuate

The editor carefully interpunctuates the manuscript.

ngoại động từ
  1. chấm câu