interrelation
/'intəri'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan hệ qua lại, sự tương quan lẫn nhau: Chỉ mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, trong đó chúng ảnh hưởng hoặc phụ thuộc lẫn nhau một cách có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The interrelation between diet and health is well-documented. (Mối quan hệ qua lại giữa chế độ ăn uống và sức khỏe đã được ghi nhận rõ ràng.)
- Economists study the interrelation of supply and demand. (Các nhà kinh tế học nghiên cứu mối tương quan lẫn nhau giữa cung và cầu.)
- Understanding the interrelation of these factors is key to solving the problem. (Hiểu được sự liên hệ qua lại của các yếu tố này là chìa khóa để giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"complex interrelation": mối quan hệ qua lại phức tạp.
- The report explores the complex interrelation between climate change and economic policy. (Báo cáo khám phá mối quan hệ qua lại phức tạp giữa biến đổi khí hậu và chính sách kinh tế.)
"to examine the interrelation of": xem xét mối tương quan lẫn nhau của.
- The course examines the interrelation of history, culture, and language. (Khóa học xem xét mối tương quan lẫn nhau giữa lịch sử, văn hóa và ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Interrelationship (n): (nghĩa tương tự) quan hệ qua lại, sự tương quan lẫn nhau. Đây là một biến thể phổ biến, thường được dùng thay thế cho "interrelation".
- The interrelationship of these ideas is fascinating. (Mối quan hệ qua lại của những ý tưởng này thật thú vị.)
Interrelated (adj): có liên quan qua lại với nhau.
- These are two interrelated issues. (Đây là hai vấn đề có liên quan qua lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Interconnection: sự kết nối lẫn nhau.
- Mutual relation: quan hệ tương hỗ.
- Reciprocity: tính tương hỗ, sự có đi có lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "interrelation")
danh từ
- quan hệ qua lại