interrogable
/in'terəgəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hỏi dò được, có thể thẩm vấn: Chỉ một người, một vật, hoặc một tình huống có thể bị đặt câu hỏi hoặc điều tra để tìm hiểu thông tin.
- Có thể chất vấn: Chỉ một tuyên bố, lý thuyết, hoặc giả định có thể bị đặt nghi vấn hoặc xem xét lại tính hợp lệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The suspect was deemed interrogable by the police. (Nghi phạm được cảnh sát đánh giá là có thể thẩm vấn được.)
- Any scientific theory must be interrogable to be valid. (Bất kỳ lý thuyết khoa học nào cũng phải có thể chất vấn được thì mới có giá trị.)
- The data from the old experiment is no longer interrogable due to poor record-keeping. (Dữ liệu từ thí nghiệm cũ không còn có thể hỏi dò được nữa do việc lưu trữ hồ sơ kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"interrogable premise": tiền đề có thể chất vấn.
- A good hypothesis is built on interrogable premises. (Một giả thuyết tốt được xây dựng trên những tiền đề có thể chất vấn.)
"legally interrogable": có thể thẩm vấn một cách hợp pháp.
- The witness became legally interrogable after consulting with her lawyer. (Nhân chứng trở nên có thể thẩm vấn một cách hợp pháp sau khi tham vấn với luật sư của bà.)
Biến thể và từ gần giống
Interrogate (v): thẩm vấn, chất vấn.
- The detective will interrogate the witness. (Thám tử sẽ thẩm vấn nhân chứng.)
Interrogation (n): cuộc thẩm vấn, sự chất vấn.
- The interrogation lasted for several hours. (Cuộc thẩm vấn kéo dài vài giờ.)
Interrogator (n): người thẩm vấn.
- The interrogator asked very precise questions. (Người thẩm vấn đã hỏi những câu hỏi rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Questionable: có thể đặt thành vấn đề, có thể nghi ngờ.
- Examinable: có thể kiểm tra, xem xét.
- Accountable: có thể giải trình, chịu trách nhiệm giải thích.
Từ trái nghĩa
- Unquestionable: không thể nghi ngờ, hiển nhiên.
- Incontestable: không thể tranh cãi.
- Unassailable: không thể công kích, vững chắc.
tính từ
- có thể hỏi dò được, có thể thẩm vấn, có thể chất vấn