interroger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hỏi, chất vấn: Hành động đặt câu hỏi cho ai đó để tìm hiểu thông tin, ý kiến hoặc kiến thức của họ.
- Hỏi cung, thẩm vấn: Hành động đặt câu hỏi một cách có hệ thống và chính thức, thường trong bối cảnh điều tra, cảnh sát hoặc tòa án.
- Tra cứu, tìm hiểu: Hành động đặt câu hỏi hoặc nghiên cứu một vấn đề, một văn bản hoặc một nguồn thông tin để hiểu rõ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le journaliste a interrogé le ministre sur la nouvelle politique. (Nhà báo đã chất vấn bộ trưởng về chính sách mới.)
- La police doit interroger le suspect. (Cảnh sát phải thẩm vấn nghi phạm.)
- Pour comprendre ce texte difficile, il faut l'interroger mot par mot. (Để hiểu văn bản khó này, phải tra cứu/tìm hiểu nó từng từ một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'Interroger (Động từ phản thân): Tự hỏi, tự vấn, suy ngẫm.
- Je m'interroge sur la validité de cette information. (Tôi tự hỏi về tính xác thực của thông tin này.)
- Il s'est longuement interrogé avant de prendre une décision. (Anh ấy đã suy ngẫm rất lâu trước khi đưa ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Interrogation (danh từ giống cái): Cuộc hỏi cung, sự thẩm vấn; câu hỏi.
- L'interrogation du témoin a duré deux heures. (Cuộc thẩm vấn nhân chứng kéo dài hai tiếng.)
- Interrogatoire (danh từ giống đực): Buổi thẩm vấn chính thức (thường của cảnh sát hoặc tòa án).
- L'avocat était présent pendant l'interrogatoire. (Luật sư đã có mặt trong buổi thẩm vấn.)
- Interrogateur, Interrogatrice (danh từ): Người hỏi, người thẩm vấn.
- L'interrogatrice a posé des questions très précises. (Nữ điều tra viên đã đặt những câu hỏi rất cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Questionner: Hỏi, chất vấn (nghĩa tương tự, ít trang trọng hơn một chút).
- Enquêter (sur): Điều tra (về).
- Sonder: Dò hỏi, thăm dò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "interroger".
Thành ngữ liên quan
- Interroger du regard: Hỏi bằng ánh mắt.
- Elle m'a interrogé du regard, cherchant une réponse. (Cô ấy hỏi tôi bằng ánh mắt, tìm kiếm một câu trả lời.)
- Interroger l'avenir: Tìm hiểu tương lai, suy đoán về tương lai.
- Il est difficile d'interroger l'avenir en période de crise. (Thật khó để đoán định tương lai trong thời kỳ khủng hoảng.)
ngoại động từ
- hỏi
- hỏi cung
- tra cứu