interruptedly

/,intə'rʌptili/
Học thuật
Thân thiện
interruptedly

The old ceiling fan spins interruptedly, clicking with each slow rotation.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách gián đoạn, một cách đứt quãng: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra không liên tục, bị ngắt quãng bởi những khoảng dừng hoặc sự can thiệp.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The rain fell interruptedly throughout the night. (Mưa rơi một cách gián đoạn suốt đêm.)
    • He spoke interruptedly, pausing to catch his breath. (Anh ấy nói một cách đứt quãng, dừng lại để lấy hơi.)
    • The machine operates interruptedly due to a power issue. (Cỗ máy hoạt động một cách gián đoạn do vấn đề về điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to proceed interruptedly": tiến hành một cách không liên tục.

    • The negotiations proceeded interruptedly over several months. (Các cuộc đàm phán tiến hành một cách gián đoạn trong vài tháng.)
  • "to flow interruptedly": chảy một cách ngắt quãng.

    • Information flowed interruptedly from the disaster zone. (Thông tin truyền về một cách đứt quãng từ vùng thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Interrupted (adj): bị gián đoạn, bị ngắt quãng.

    • We had an interrupted sleep because of the noise. (Chúng tôi một giấc ngủ bị gián đoạn tiếng ồn.)
  • Interruption (n): sự gián đoạn, sự ngắt quãng.

    • There was a brief interruption in the broadcast. (Đã một sự gián đoạn ngắn trong chương trình phát sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Discontinuously: một cách không liên tục.
  • Intermittently: một cách thỉnh thoảng, từng lúc.
Từ trái nghĩa
  • Continuously: một cách liên tục.
  • Uninterruptedly: một cách không bị gián đoạn.
interruptedly

The old ceiling fan spins interruptedly, clicking with each slow rotation.

phó từ
  1. gián đoạn, đứt quãng

Từ có nhắc đến "interruptedly"