interruptible
/,intə'rʌptəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị gián đoạn: Mô tả một quá trình, hoạt động hoặc trạng thái có thể bị tạm dừng hoặc làm ngắt quãng mà không gây ra vấn đề nghiêm trọng.
- Có thể bị ngắt lời: Chỉ một người hoặc một cuộc trò chuyện mà người khác có thể cắt ngang một cách chấp nhận được.
- (Thuộc lĩnh vực điện/kỹ thuật) Có thể ngắt: Mô tả một dòng điện, mạch điện hoặc tác vụ máy tính có thể bị dừng lại một cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This background task is interruptible, so you can pause it anytime. (Tác vụ chạy nền này là có thể bị gián đoạn, vì vậy bạn có thể tạm dừng nó bất cứ lúc nào.)
- Please be interruptible during the meeting if you have urgent questions. (Xin hãy ở trạng thái có thể bị ngắt lời trong cuộc họp nếu bạn có câu hỏi khẩn cấp.)
- An interruptible power supply allows for safe maintenance. (Một nguồn điện có thể ngắt cho phép bảo trì một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Interruptible load" (Tải điện có thể ngắt): Trong ngành điện, chỉ các thiết bị hoặc hệ thống tiêu thụ điện có thể bị ngắt nguồn tạm thời theo thỏa thuận để ổn định lưới điện.
- The factory participates in a program with interruptible loads to reduce energy costs. (Nhà máy tham gia chương trình với tải điện có thể ngắt để giảm chi phí năng lượng.)
"Interruptible process" (Quy trình có thể gián đoạn): Trong khoa học máy tính và quản lý, chỉ một quy trình có thể tạm dừng để ưu tiên xử lý một tác vụ khác, sau đó tiếp tục lại.
- The operating system manages interruptible processes efficiently. (Hệ điều hành quản lý các quy trình có thể gián đoạn một cách hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Interrupt (v): Làm gián đoạn, ngắt lời.
- Sorry to interrupt, but we have an emergency. (Xin lỗi vì ngắt lời, nhưng chúng ta có tình huống khẩn cấp.)
Interruption (n): Sự gián đoạn, sự ngắt quãng.
- The power interruption lasted for two hours. (Sự gián đoạn điện kéo dài hai tiếng.)
Uninterruptible (adj): Không thể gián đoạn, liên tục.
- An uninterruptible power supply (UPS) is essential for servers. (Bộ lưu điện (UPS) là thiết yếu cho các máy chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Pausable: Có thể tạm dừng.
- Stoppable: Có thể dừng lại.
Từ trái nghĩa
- Uninterruptible: Không thể gián đoạn.
- Continuous: Liên tục.
- Unceasing: Không ngừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ "interruptible". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "interrupt").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "interruptible").
tính từ
- có thể làm gián đoạn được
- có thể làm ngắt lời được
- (điện học) có thể ngắt