interruptif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, Pháp lý) Làm đứt đoạn: Chỉ một hành động hoặc sự kiện có tác dụng chấm dứt, làm gián đoạn một tình trạng, một quyền lợi hoặc một quá trình pháp lý đang tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un événement interruptif de prescription. (Một sự kiện làm đứt đoạn thời hiệu.)
- L'acte a un effet interruptif sur le délai. (Văn bản đó có hiệu lực làm gián đoạn thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý, "interruptif" thường được dùng để mô tả hiệu lực của một hành động (như một thông báo, một đơn kiện) đối với các thời hạn luật định (ví dụ: thời hiệu khởi kiện).
- Le dépôt de plainte constitue un fait interruptif. (Việc nộp đơn khiếu nại cấu thành một sự kiện làm đứt đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
Interrompre (động từ): làm gián đoạn, ngắt lời.
- Il est impoli d'interrompre quelqu'un. (Thật bất lịch sự khi ngắt lời ai đó.)
Interruption (danh từ): sự gián đoạn, sự ngắt quãng.
- Une interruption de courant. (Một sự cố mất điện.)
Từ đồng nghĩa
- Suspensif (tính từ): có tính chất hoãn lại, tạm ngừng (thường chỉ tác dụng tạm thời, khác với "interruptif" thường chỉ sự chấm dứt hoặc bắt đầu lại từ đầu một thời hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (luật học, pháp lý) làm đứt đoạn