interrègne

Học thuật
Thân thiện
interrègne

Le pays traverse un interrègne après l'abdication du roi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thời gian khuyết ngôi; thời gian khuyết quốc trưởng: Khoảng thời gian giữa hai triều đại, hai nhiệm kỳ hoặc hai chế độ, khi ngôi vị lãnh đạo (như vua, tổng thống) bị bỏ trống chưa có người kế vị chính thức lên nắm quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'interrègne entre les deux monarques fut une période d'incertitude. (Thời gian khuyết ngôi giữa hai vị quân chủmột giai đoạn đầy bất ổn.)
    • Pendant l'interrègne, le pouvoir fut exercé par un conseil de régence. (Trong thời gian khuyết quốc trưởng, quyền lực được thực thi bởi một hội đồng nhiếp chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un long interrègne": một thời kỳ khuyết vị dài.
    • La guerre civile a provoqué un long interrègne. (Nội chiến đã gây ra một thời kỳ khuyết vị dài.)
  • "Gérer un interrègne": quảnmột thời kỳ chuyển giao quyền lực.
    • La constitution prévoit des règles pour gérer un interrègne. (Hiến pháp quy định các nguyên tắc để quảnmột thời kỳ chuyển giao quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Interrégnal, interrégale (tính từ): thuộc về thời kỳ khuyết vị.
    • Une période interrégale. (Một giai đoạn thuộc thời kỳ khuyết vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Vacance du pouvoir: sự trống ngôi, khuyết quyền lực.
  • Période de transition: thời kỳ chuyển tiếp.
Các cụm từ liên quan
  • Être en interrègne: đang trong thời kỳ khuyết vị.
    • Le pays est en interrègne depuis la mort du président. (Đất nước đang trong thời kỳ khuyết vị kể từ khi tổng thống qua đời.)
Thành ngữ cách dùng ẩn dụ
  • Un interrègne politique: một khoảng trống quyền lực chính trị (dùng theo nghĩa rộng, không chỉ chế độ quân chủ).
    • La démission du gouvernement a créé un court interrègne politique. (Việc từ chức của chính phủ đã tạo ra một khoảng trống quyền lực chính trị ngắn.)
  • Interrègne intellectuel: thời kỳ khuyết thiếu một tư tưởng chủ đạo (dùng trong văn hóa, tư tưởng).
    • On peut parler d'un interrègne intellectuel après la disparition de ce grand philosophe. (Có thể nói đến một thời kỳ khuyết thiếu tư tưởng sau sự ra đi của triết gia vĩ đại đó.)
interrègne

Le pays traverse un interrègne après l'abdication du roi.

danh từ giống đực
  1. thời gian khuyết ngôi; thời gian khuyết quốc trưởng

Từ gần giống