interspace
/'intə'speis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoảng trống ở giữa: Khoảng không gian vật lý nằm giữa hai hoặc nhiều vật thể.
- Khoảng thời gian ở giữa: Một khoảng thời gian ngắt quãng hoặc nằm giữa hai sự kiện.
Ngoại động từ:
- Lấp khoảng trống ở giữa: Hành động đặt một thứ gì đó vào khoảng trống giữa các vật khác.
- Để một khoảng trống ở giữa: Hành động tạo ra hoặc chừa ra một khoảng cách giữa các vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The interspace between the two buildings is used as a small park. (Khoảng trống giữa hai tòa nhà được dùng làm một công viên nhỏ.)
- There was a brief interspace of silence between the speeches. (Có một khoảng lặng ngắn ngủi giữa các bài phát biểu.)
Ngoại động từ:
- The designer decided to interspace the pictures with decorative motifs. (Nhà thiết kế quyết định lấp khoảng trống giữa các bức tranh bằng những họa tiết trang trí.)
- Please interspace the seedlings about 30 centimeters apart. (Hãy trồng các cây con cách nhau một khoảng trống khoảng 30 cm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To interspace with": Lấp đầy khoảng trống bằng một thứ gì đó.
- The artist interspaced the dark colors with bright accents. (Họa sĩ đã lấp đầy khoảng trống giữa các màu tối bằng những điểm nhấn sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Interspacial (adj): (Thuộc về) khoảng không gian ở giữa.
- Interspersion (n): Sự rải ra, sự xen kẽ (thường dùng hơn trong văn cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Interval (khoảng cách, khoảng thời gian), gap (khoảng trống), interstice (khe hở nhỏ).
- Động từ: Interpose (đặt vào giữa), intercalate (xen vào), intersperse (rải rác, xen kẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ đặc thù trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- khoảng trống ở giữa; khoảng thời gian ở giữa
ngoại động từ
- lấp khoảng trống ở giữa
- để một khoảng trống ở giữa