interspersal

/,intə'spə:ʃn/ Cách viết khác : (interspersal) /,intə'spə:səl/
Học thuật
Thân thiện
interspersal

The book uses interspersal of diagrams to explain complex topics.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rắc, sự rải: Hành động đặt hoặc phân bổ một thứ đó một cách rải rác, xen kẽ giữa những thứ khác.
    • Sự xen kẽ: Hành động trộn lẫn hoặc đặt các yếu tố khác nhau vào giữa một tập hợp chính, tạo ra sự phân bố không liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The interspersal of historical facts with personal anecdotes made the lecture engaging. (Sự xen kẽ các sự kiện lịch sử với những giai thoại cá nhân đã làm cho bài giảng trở nên hấp dẫn.)
    • The garden's beauty was enhanced by the interspersal of colorful flowers among the green shrubs. (Vẻ đẹp của khu vườn được tôn lên nhờ sự rải rác của những bông hoa sặc sỡ giữa các bụi cây xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interspersal of": Sự xen kẽ của (cái đó) vào (cái đó).
    • The interspersal of comic relief in a serious drama is a common technique. (Sự xen kẽ của các yếu tố giải trí hài hước trong một vở kịch nghiêm túc một kỹ thuật phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Intersperse (động từ): Rắc, rải, xen vào.
    • The author intersperses long descriptions with short, sharp dialogues. (Tác giả xen kẽ những mô tả dài với các đoạn đối thoại ngắn, sắc sảo.)
  • Interspersion (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "interspersal", chỉ sự rải rác, xen kẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Scattering: Sự phân tán, rải rác.
  • Interpolation: Sự xen vào, chèn vào (thường dùng trong văn bản hoặc dữ liệu).
  • Intermingling: Sự trộn lẫn, hòa lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "interspersal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interspersal".

interspersal

The book uses interspersal of diagrams to explain complex topics.

danh từ
  1. sự rắc, sự rải

Từ đồng nghĩa