interstratify

/,intə'strætifai/
Học thuật
Thân thiện
interstratify

The geologist observed how the sandstone and shale interstratify in the cliff face.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xếp thành lớp xen kẽ, sắp xếp xen kẽ giữa các lớp: Chỉ hành động sắp xếp, đặt hoặc hình thành các vật thể (thường các lớp đá, trầm tích) nằm giữa hoặc xen kẽ với các lớp khác. Đây một thuật ngữ chuyên ngành phổ biến trong địa chất học.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The volcanic ash layers interstratify with the sedimentary rocks. (Các lớp tro núi lửa xen kẽ với các lớp đá trầm tích.)
    • Geologists observed how the clay beds interstratify within the sandstone formation. (Các nhà địa chất quan sát thấy cách các lớp sét xếp lớp xen kẽ bên trong hệ tầng sa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động: Thường được sử dụngdạng bị động để mô tả trạng thái của các vật liệu.
    • The limestone is interstratified with layers of shale. (Đá vôi được xếp xen kẽ với các lớp đá phiến sét.)
  • Dạng danh từ hóa ("interstratification"): Chỉ sự sắp xếp hoặc cấu trúc xen kẽ giữa các lớp.
    • The interstratification of different rock types tells a complex geological history. (Sự xen kẽ giữa các lớp của các loại đá khác nhau kể lại một lịch sử địa chất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Interstratification (danh từ): Sự xếp lớp xen kẽ, sự xen kẽ giữa các tầng.
  • Interstratified (tính từ): Ở trạng thái được xếp xen kẽ giữa các lớp.
    • We studied an interstratified sequence of coal and sandstone. (Chúng tôi nghiên cứu một chuỗi xen kẽ giữa than đá sa thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Interbed (động từ, chuyên ngành): Xếp thành lớp xen kẽ, xen lớp (cùng nghĩa chuyên môn trong địa chất).
  • Intercalate (động từ): Xen vào, chèn vào (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như lịch, văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "interstratify".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interstratify".

interstratify

The geologist observed how the sandstone and shale interstratify in the cliff face.

động từ
  1. xếp lớp, xen kẽ