intertangle
/in'tæɳgl/ Cách viết khác : (intertangle) /,intə'tæɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy: Hành động khiến cho các sợi, dây, nhánh cây hoặc các vật thể dài, mảnh quấn chặt vào nhau một cách rối rắm, khó gỡ.
- Làm vướng vào khó khăn, làm bối rối, làm lúng túng: (Nghĩa bóng) Hành động khiến cho một tình huống, vấn đề hoặc mối quan hệ trở nên phức tạp, rắc rối và khó giải quyết.
- Làm rối rắm: Hành động gây ra sự hỗn độn, thiếu trật tự, khiến mọi thứ khó phân biệt hoặc tách rời.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The vines intertangled themselves around the old fence. (Những dây leo làm vướng mắc chúng quanh hàng rào cũ.)
- He managed to intertangle the fishing lines beyond repair. (Anh ta đã làm vướng những sợi dây câu đến mức không thể sửa được.)
- Her lies only served to intertangle the situation further. (Những lời nói dối của cô ấy chỉ làm rối rắm thêm tình huống.)
- Their fates became intertangled after that fateful meeting. (Số phận của họ trở nên vướng mắc vào nhau sau cuộc gặp định mệnh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become intertangled": trở nên vướng mắc, quấn quýt vào nhau (dạng bị động hoặc trạng thái).
- The threads became intertangled in the sewing machine. (Các sợi chỉ trở nên vướng mắc trong máy khâu.)
- "intertangled with": vướng mắc, liên đới với (cái gì đó).
- His personal life is deeply intertangled with his business affairs. (Cuộc sống cá nhân của anh ta vướng mắc sâu sắc với công việc kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Intertangled (adj): ở trạng thái bị vướng mắc, rối rắm.
- The intertangled roots made it hard to dig. (Những bộ rễ vướng mắc vào nhau khiến việc đào bới trở nên khó khăn.)
- Intertanglement (danh từ): sự vướng mắc, tình trạng rối rắm.
- The intertanglement of wires behind the desk was a safety hazard. (Sự vướng mắc của các dây phía sau bàn làm việc là một mối nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Entangle: làm vướng, mắc vào (nghĩa gần nhất).
- Ensnare: bẫy, mắc bẫy (nhấn mạnh yếu tố bẫy, bắt giữ).
- Complicate: làm phức tạp hóa (nghĩa bóng).
- Confuse: làm lẫn lộn, gây bối rối (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "intertangle").
Thành ngữ liên quan
(Từ "intertangle" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp.)
ngoại động từ
- làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy, làm vướng vào vật chướng ngại
- làm vướng vào khó khăn, làm bối rối, làm lúng túng
- làm rối rắm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))