intertribal

/,intə'/
Học thuật
Thân thiện
intertribal

Intertribal cultural exchanges strengthen community bonds.

Định nghĩa

Tính từ: - Giữa các bộ lạc: Mô tả điều đó xảy ra, tồn tại hoặc liên quan đến nhiều bộ lạc khác nhau, chứ không phải chỉ trong một bộ lạc duy nhất.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The festival is an intertribal gathering that celebrates shared heritage. (Lễ hội một cuộc tụ họp liên bộ lạc để tôn vinh di sản chung.)
    • They signed an intertribal peace treaty to end decades of conflict. (Họ đã một hiệp ước hòa bình liên bộ lạc để chấm dứt nhiều thập kỷ xung đột.)
    • Intertribal trade routes were vital for the exchange of goods and ideas. (Các tuyến đường thương mại liên bộ lạc rất quan trọng cho việc trao đổi hàng hóa ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intertribal relations": quan hệ giữa các bộ lạc.

    • The council focuses on improving intertribal relations in the region. (Hội đồng tập trung vào việc cải thiện quan hệ liên bộ lạc trong khu vực.)
  • "Intertribal cooperation": sự hợp tác giữa các bộ lạc.

    • The project's success depended on intertribal cooperation. (Thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác liên bộ lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribal (adj): (thuộc) bộ lạc.
    • Each group has its own tribal customs. (Mỗi nhóm những phong tục bộ lạc riêng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Cross-tribal: (liên quan đến) xuyên qua nhiều bộ lạc.
  • Multitribal: đa bộ lạc.
Từ trái nghĩa
  • Intratribal: trong nội bộ một bộ lạc.
    • Intratribal matters are handled by the elders. (Các vấn đề nội bộ bộ lạc được các trưởng lão giải quyết.)
intertribal

Intertribal cultural exchanges strengthen community bonds.

tính từ
  1. giữa các bộ lạc