intertwisting

/,intə'twistiɳ/
Học thuật
Thân thiện
intertwisting

Two colorful threads are intertwisting on a wooden spool.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xoắn vào nhau, quấn chặt vào nhau: Mô tả trạng thái của hai hoặc nhiều sợi, nhánh, hoặc phần tử dài mảnh bện, xoắn hoặc quấn chặt lấy nhau một cách phức tạp, tạo thành một khối thống nhất khó tách rời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist created a beautiful pattern with intertwisting vines and flowers. (Nghệ sĩ đã tạo ra một họa tiết đẹp với những dây leo hoa xoắn vào nhau.)
    • The problem was caused by a series of intertwisting factors, not a single issue. (Vấn đề được gây ra bởi một loạt các yếu tố quấn chặt vào nhau, chứ không phải một nguyên nhân đơn lẻ.)
    • They told an intertwisting tale of love and betrayal. (Họ kể một câu chuyện chằng chịt về tình yêu sự phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intertwisting narratives": những câu chuyện/mạch truyện đan xen, chằng chịt với nhau.
    • The novel is famous for its intertwisting narratives that converge in the final chapter. (Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng với những mạch truyện đan xen hội tụchương cuối.)
  • "intertwisting paths": những con đường/con đường sự nghiệp giao thoa, đan xen.
    • Their intertwisting paths led them to meet again after many years. (Những con đường đan xen của họ đã dẫn họ gặp lại nhau sau nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Intertwine (động từ): đan xen, quấn vào nhau.
    • Our fates are intertwined. (Số phận của chúng ta đan xen vào nhau.)
  • Intertwined (tính từ): được đan xen, quấn vào nhau.
    • They have an intertwined history. (Họ một lịch sử gắn bó chặt chẽ.)
  • Intertwist (động từ): xoắn, bện vào nhau (ít phổ biến hơn "intertwine").
    • The ropes intertwist to form a strong cable. (Những sợi dây xoắn vào nhau tạo thành một sợi cáp chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Interlacing (adj): đan vào nhau, bện vào nhau.
  • Interwoven (adj): được dệt vào nhau, đan xen chặt chẽ.
  • Tangled (adj): rối, chằng chịt (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự rối loạn).
Lưu ý sử dụng
  • "Intertwisting" một tính từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Từ phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự "intertwined".
  • Từ này thường được dùng trong văn viết mô tả, văn học, hoặc các ngữ cảnh học thuật để nhấn mạnh sự phức tạp gắn kết chặt chẽ, khó tách rời của các yếu tố.
intertwisting

Two colorful threads are intertwisting on a wooden spool.

tính từ
  1. xoắn vào nhau