interurbain

Học thuật
Thân thiện
interurbain

Le téléphone interurbain sonne dans le bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Liên thị, liên tỉnh: Dùng để mô tả một cái gì đó kết nối hoặc di chuyển giữa các thành phố, các đô thị khác nhau, không phải trong nội bộ một thành phố.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đường dây nói liên thị, cuộc gọi liên tỉnh: Chỉ một cuộc gọi điện thoại đường dài giữa các thành phố hoặc khu vực khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le réseau de bus interurbain est très développé. (Mạng lưới xe buýt liên tỉnh rất phát triển.)
    • Une communication interurbaine efficace est essentielle pour l'économie. (Một hệ thống thông tin liên lạc liên thị hiệu quảthiết yếu cho nền kinh tế.)
  • Danh từ giống đực:

    • J'ai passé un interurbain pour parler à ma famille. (Tôi đã thực hiện một cuộc gọi liên tỉnh để nói chuyện với gia đình.)
    • Le tarif des interurbains a baissé. (Giá cước các cuộc gọi đường dài đã giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réseau interurbain": Mạng lưới liên tỉnh, thường dùng cho giao thông (xe buýt, tàu hỏa).

    • Le réseau interurbain de trains permet de voyager facilement. (Mạng lưới tàu liên tỉnh cho phép đi lại dễ dàng.)
  • "Ligne interurbaine": Tuyến đường, tuyến xe chạy liên tỉnh.

    • La ligne interurbaine 10 relie Paris à Lyon. (Tuyến xe liên tỉnh số 10 nối Paris với Lyon.)
Biến thể từ gần giống
  • Interurbanité (danh từ giống cái): Tính chất liên đô thị, sự kết nối giữa các thành phố.

    • L'interurbanité est un enjeu majeur pour les régions. (Sự liên kết giữa các đô thịmột vấn đề lớn đối với các vùng.)
  • Urbain (tính từ): (Thuộc về) đô thị, thành phố. (Đâytừ gốc, trái nghĩa với "interurbain" trong phạm vi).

    • Les transports urbains comme le métro. (Các phương tiện giao thông đô thị như tàu điện ngầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Longue distance: Đường dài (dùng cho giao thông, viễn thông).
  • Régional: Vùng, liên vùng (có thể phạm vi tương tự trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Passer un appel interurbain: Thực hiện một cuộc gọi liên tỉnh.
    • Avant les portables, il fallait composer un code pour passer un appel interurbain. (Trước thời điện thoại di động, phải bấm để thực hiện một cuộc gọi đường dài.)
Thành ngữ liên quan
interurbain

Le téléphone interurbain sonne dans le bureau.

tính từ
  1. liên thị
danh từ giống đực
  1. đường dây nói liên thị