intervallaire

Học thuật
Thân thiện
intervallaire

Un athlète court sur la piste intervallaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khoảng giữa, ở khoảng giữa (hai vật): Từ này mô tả vị trí, tính chất hoặc đặc điểm của cái gì đó nằm trong khoảng không gian hoặc thời gian giữa hai điểm, hai vật thể hoặc hai sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La zone intervallaire entre les deux bâtiments est un jardin. (Khu vựckhoảng giữa hai tòa nhàmột khu vườn.)
    • Une pause intervallaire est prévue entre les deux sessions de la conférence. (Một khoảng nghỉ giữa hai phiên họp của hội nghị đã được dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesure intervallaire": Trong thống kê, đâymột loại thang đo trong đó khoảng cách giữa các giá trịđều nhau ý nghĩa, nhưng điểm 0 không phải là "không tuyệt đối" (ví dụ: nhiệt độ theo độ C).
    • L'échelle de température Celsius est une échelle intervallaire. (Thang nhiệt độ Celsius là một thang đo khoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Intervalle (danh từ): khoảng cách, khoảng thời gian, quãng (âm nhạc).
    • Il y a un intervalle de dix minutes entre les deux trains. (Có một khoảng thời gian mười phút giữa hai chuyến tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermédiaire: trung gian, ở giữa.
  • Intercalaire: xen vào giữa, nằm giữa (thường dùng cho vật mỏng như tờ giấy lót).
intervallaire

Un athlète court sur la piste intervallaire.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ở khoảng giữa (hai vật)