interveinal
/,intə'veinəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gian tĩnh mạch: Thuật ngữ chỉ vị trí, khu vực hoặc đặc điểm nằm giữa các tĩnh mạch. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giải phẫu học và thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The interveinal tissue of the leaf turned yellow. (Mô gian tĩnh mạch của chiếc lá đã chuyển sang màu vàng.)
- The doctor examined the interveinal spaces on the patient's hand. (Bác sĩ đã kiểm tra các khoảng gian tĩnh mạch trên bàn tay của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Interveinal chlorosis": Hiện tượng vàng lá gian tĩnh mạch (trong thực vật học).
- The plant suffered from interveinal chlorosis due to nutrient deficiency. (Cây bị hiện tượng vàng lá gian tĩnh mạch do thiếu chất dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Intervein (n): Khoảng gian tĩnh mạch.
- Vein (n): Tĩnh mạch, gân lá.
Từ đồng nghĩa
- Intervenous: Gian tĩnh mạch (ít phổ biến hơn).
tính từ
- (giải phẫu) giữa các tĩnh mạch, gian tĩnh mạch