intervenant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người can dự, người tham gia: Chỉ một người tham gia vào một sự việc, một cuộc thảo luận, một vụ kiện hoặc một sự kiện nào đó, thường với tư cách là một bên có liên quan trực tiếp.
- Người phát biểu, diễn giả: Trong bối cảnh một hội nghị, buổi hội thảo, hoặc chương trình, chỉ người lên phát biểu, trình bày quan điểm hoặc thông tin.
Tính từ:
- Can dự, tham gia: Mô tả tính chất của một người hoặc thực thể có sự tham gia, can thiệp vào một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'avocat a écouté tous les intervenants lors du procès. (Luật sư đã lắng nghe tất cả những người can dự trong phiên tòa.)
- Le premier intervenant à la conférence était un scientifique renommé. (Người phát biểu đầu tiên tại hội nghị là một nhà khoa học nổi tiếng.)
Tính từ:
- Les parties intervenantes doivent signer le document. (Các bên can dự phải ký vào tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intervenant extérieur": Người can dự bên ngoài, chuyên gia bên ngoài (được mời tham gia).
- L'école a fait appel à un intervenant extérieur pour parler de sécurité routière. (Nhà trường đã mời một chuyên gia bên ngoài đến nói về an toàn giao thông.)
"À titre d'intervenant": Với tư cách là người phát biểu/người can dự.
- Il participera au débat à titre d'intervenant principal. (Ông ấy sẽ tham gia cuộc tranh luận với tư cách là người phát biểu chính.)
Biến thể và từ gần giống
Intervenir (động từ): Can thiệp, tham gia, xảy ra.
- La police a dû intervenir pour calmer la foule. (Cảnh sát đã phải can thiệp để làm dịu đám đông.)
Intervention (danh từ): Sự can thiệp, bài phát biểu.
- Son intervention lors de la réunion était très convaincante. (Bài phát biểu của anh ấy trong cuộc họp rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Participant (danh từ): Người tham gia.
- Orateur (danh từ): Diễn giả, người phát biểu (nhấn mạnh khía cạnh hùng biện).
- Concerné (tính từ/danh từ): Có liên quan, người có liên quan.
Các cụm từ liên quan
- Être intervenant dans : Là người can dự trong (một vụ việc).
- Il est intervenant dans cette affaire complexe. (Ông ta là người can dự trong vụ việc phức tạp này.)
Thành ngữ liên quan
- Prendre la parole en tant qu'intervenant : Lên tiếng với tư cách là người phát biểu.
- Elle a pris la parole en tant qu'intervenante invitée. (Bà ấy đã lên tiếng với tư cách là diễn giả được mời.)
tính từ
- (luật học, pháp lý) can dự
danh từ
- (luật học, pháp lý) người can dự